jīng

Pinyin: jīng

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女京Nét bút:フノ一丶一丨フ一丨ノ丶Thương Hiệt: VYRF (女卜口火)Unicode:U+5A5BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:ging1 䃄𡹡𡹞𡌿𠶛凉綡晾弶凉Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjīng
Quảng Đôngging1
Nhật BảnKEI
Phản thiết居卿切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婛jīng 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】居卿切,音京。女字。

Tự hình

  • Khải thư