婜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | UTSUKUSHII |
| Phản thiết | 丘閑切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】丘閑切,音慳。【說文】美也。 又頸忍切,音緊。女字。
Thuyết Văn
美也。从女。臤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
苦閒切。古音在十二部。
【婜】(àn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 臤 (khiên) Phiên thiết: 苦閒切 → khổ + gian Nghĩa: mỹ (đẹp) vậy。 từ nữ (nữ)。臤 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư