diàn

Pinyin: diàn

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女定Nét bút:フノ一丶丶フ一丨一ノ丶Thương Hiệt: VJMO (女十一人)Unicode:U+5A5DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiàn
Quảng Đôngdin6
Nhật BảnTEN
Phản thiết堂練切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婝diàn 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】堂練切,音殿。女字。

Tự hình

  • Khải thư