婣
nhân
Hán Việt: nhân
Tổng quan
Như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | nhân |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Nhật Bản | IN |
| Hàn Quốc | 인 |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qjin |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Như chữ {nhân} [姻].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「姻」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 姻[yin1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同姻。
Thuyết Văn
籒文姻。从𣶒。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𣶒聲也。周禮如此作。
【婣】 (nhân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𣶒 (𣶒) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) nhân (Nhà trai. Bố vợ gọi )
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 姻 · 姻 · 姻