Tổng quan

(tên nữ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzau1
Nhật BảnMIMEYOISAMA
Chú âmㄓㄡˉ
Hán ngữ Trung cổcju
Phản thiết職流切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (feminine name)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丑鳩切,音抽。好貌。 又【廣韻】職流切【集韻】之由切,𠀤音周。【說文】女字。又嬖人婤姶。見前姶字註。 又【集韻】𨻰留切,音儔。義同。 又丁聊切,音貂。女名。

Thuyết Văn

女字也。从女。周聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

職流切。三部。

【婤】 (chu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 周 (chu) Phiên thiết: Chức lưu thiết Thượng tự: 職 (chức) | Hạ tự: 流 (lưu) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ưu' Suy luận: trưu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nữ (Con gái.) tự (Văn tự) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư