婮
Tổng quan
(dùng trong tên nữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geoi1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄩˉ |
| Phản thiết | 斤於切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (used in female names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】斤於切,音居。女字。
Tự hình
- Khải thư
(dùng trong tên nữ)
| Quảng Đông | geoi1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄩˉ |
| Phản thiết | 斤於切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】斤於切,音居。女字。