Tổng quan

(dùng trong tên nữ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggeoi1
Chú âmㄐㄩˉ
Phản thiết斤於切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (used in female names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】斤於切,音居。女字。

Tự hình

  • Khải thư