婸
Tổng quan
Tính dâm đãng của đàn bà con gái
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dong6 |
|---|---|
| Mân Nam | giang |
| Nhật Bản | MIDARA |
| Hán ngữ Trung cổ | dangx |
| Phản thiết | 徒朗切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒朗切【集韻】待朗切,𠀤音蕩。【說文】放也。一曰淫戲。 又【前漢·西南𡗝傳】𡗝人自稱曰婸。【揚子·方言】巴濮之人自呼阿婸。 又【集韻】余章切,音陽。女字。別作姎。通作𢠽愓偒。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 㛫 · 𢢘 · 𰋸