婹
Tổng quan
thon thả miên man
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jiu2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qeux |
| Phản thiết | 烏皎切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT svelte|sylphlike
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏皎切【集韻】伊鳥切,𠀤音杳。婹㜵,弱貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡠇