Tổng quan

tốt

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaa2
Nhật BảnMIMEYOI
Chú âmㄐㄧㄚˇ
Hán ngữ Trung cổkrax
Phản thiết舉下切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT good

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古馬切【集韻】舉下切,𠀤音假。好也。

Tự hình

  • Khải thư