Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con gái ghen con trai 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 女妒男曰媀 Nữ đố nam viết Ngộ (Người nữ ghen người nam gọi là Ngộ) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 元俱切,音虞。 Nguyên câu thiết, âm Ngu. 【Bộ】Nữ女

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyu6
Hán ngữ Trung cổngyoh
Phản thiết語口切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】元俱切,音虞。女字。 又語口切,音偶。又魚容切,音顒。義𠀤同。 又元具切,音遇。女妒男曰媀。

Tự hình

  • Khải thư