媃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | JUU |
| Phản thiết | 而由切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】而由切,音柔。女名。一曰女媚貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | JUU |
| Phản thiết | 而由切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】而由切,音柔。女名。一曰女媚貌。