qīn1

Pinyin: qīn1

Tổng quan

Âm Hán Việt:thânTổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét) 亲親Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqīn1
Quảng Đôngcan1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媇qīn1.古同"亲"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同親。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư