媈
Pinyin: huī
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女軍Nét bút:フノ一丶フ一丨フ一一一丨Thương Hiệt: VBJJ (女月十十)Unicode:U+5A88Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:fai1 𫝨Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huī |
|---|---|
| Quảng Đông | fai1 |
| Phản thiết | 吾昆切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媈huī 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吁韋切,音暉。女字。 又胡昆切,音魂。又吾昆切,音㑮。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫝨