媉
Pinyin: wò
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女屋Nét bút:フノ一フ一ノ一フ丶一丨一Thương Hiệt: XVSMG (重女尸一土)Unicode:U+5A89Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䌂𡎔幄喔Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wò |
|---|---|
| Quảng Đông | ak1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qruk |
| Phản thiết | 乙角切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媉wò 1.好貌。 2.容貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏谷切,音屋。【博雅】好也。 又乙角切,音握。義同。一曰媉媉,容也。
Tự hình
- Khải thư