jiě

Pinyin: jiě

Tổng quan

Âm Hán Việt:tả,thưTổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女者Nét bút:フノ一一丨一ノ丨フ一一Thương Hiệt: VJKA (女十大日)Unicode:U+5A8EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 姐Không hiện chữ? 𢔪Không hiện chữ?

窭媎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiě
Quảng Đôngze2
Nhật BảnSO

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媎jiě 1.古代方言,称母亲。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同姐。羌人呼母爲媎。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư