媏
Pinyin: duān
Tổng quan
(dùng trong tên nữ) (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duān |
|---|---|
| Quảng Đông | dyun1 |
| Nhật Bản | TAN |
| Chú âm | ㄉㄨㄢˉ |
| Phản thiết | 多官切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媏duān 1.女子名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in female names) (old)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】多官切,音端。女字。
Tự hình
- Khải thư