媑
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女重Nét bút:フノ一ノ一丨フ一一丨一一Thương Hiệt: VHJG (女竹十土)Unicode:U+5A91Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zung6
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung6 |
|---|---|
| Phản thiết | 柱勇切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】柱勇切,音重。女字。
Tự hình
- Khải thư