huáng

Pinyin: huáng

Tổng quan

Âm Hán Việt:hoàngTổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét) Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),オウ (ō)Âm Nhật (kunyomi):はは (haha)Âm Hàn:황 徨Không hiện chữ? Người mẹ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuáng
Quảng Đôngwong4
Nhật BảnHAHA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổghuang
Phản thiết胡光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媓huáng 1.母亲。 2.传说中舜之妻。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音皇。女媓,堯妃。【揚子·方言】南楚母謂之媓。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư