媔
Pinyin: mián
Tổng quan
Dáng mắt đẹp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mián |
|---|---|
| Quảng Đông | min4 |
| Nhật Bản | NETAMU |
| Phản thiết | 彌延切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 眼睛美麗的樣子。《集韻.平聲.僊韻》:「媔,目美貌。」《楚辭.屈原.大招》:「青色直眉,美目媔只。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】彌延切,音綿。目美貌。【楚辭·大招】靑色直眉,美目媔只。 又彌兗切,音緬。妒也。
Tự hình
- Khải thư