yīng

Pinyin: yīng

Tổng quan

(tên khen ngợi dành cho phụ nữ)

媖娴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīng
Quảng Đôngjing1
Nhật BảnEI
Chú âmㄌㄧˊ
Hán ngữ Trung cổqieng
Phản thiết於驚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 婦女的美稱。《玉篇.女部》:「媖,女人美稱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媖lì1.古同"丽"。

Eng

  • CC-CEDICT (complimentary name for a woman)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於驚切,音英。女人美稱。通作英。

Tự hình

  • Khải thư