媗
Pinyin: diǎn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女宣Nét bút:フノ一丶丶フ一丨フ一一一Thương Hiệt: VJMM (女十一一)Unicode:U+5A97Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𪃗𡺟縇碹暄塇喧Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | hyun1 |
| Nhật Bản | KEN |
| Phản thiết | 荀緣切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媗diǎn 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許元切,音暄。女字。 又【集韻】荀緣切,音宣。又火遠切,音咺。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư