jiē

Pinyin: jiē

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女皆Nét bút:フノ一一フノフノ丨フ一一Thương Hiệt: VPPA (女心心日)Unicode:U+5A98Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢔡Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiē
Quảng Đônggaai1
Phản thiết居諧切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媘jiē 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】居諧切,音皆。女字。

Tự hình

  • Khải thư