媙
Pinyin: huā
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女威Nét bút:フノ一一ノ一フノ一フノ丶Thương Hiệt: VIHV (女戈竹女)Unicode:U+5A99Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):イ (i)Âm Nhật (kunyomi):うつく.しい (utsuku.shii)Âm Quảng Đông:wai1 㙎𥔃縅喴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huā |
|---|---|
| Quảng Đông | wai1 |
| Nhật Bản | UTSUKUSHII |
| Phản thiết | 於非切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媙huā 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】於非切,音威。美女貌。一曰俗字。
Tự hình
- Khải thư