qiū

Pinyin: qiū

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿱秋女Nét bút:ノ一丨ノ丶丶ノノ丶フノ一Thương Hiệt: HFV (竹火女)Unicode:U+5A9DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiū
Quảng Đôngcau1
Nhật BảnSHUU
Phản thiết雌由切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媝qiū 1.女子名用字。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】雌由切,音秋。女字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn