Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女柬Nét bút:フノ一一丨フ丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: VDWF (女木田火)Unicode:U+5AA1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:lin6

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglin6
Phản thiết郞甸切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郞甸切,音練。女字。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư