媤
Pinyin: sī
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女思Nét bút:フノ一丨フ一丨一丶フ丶丶Thương Hiệt: VWP (女田心)Unicode:U+5AA4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp husband's family Âm Hàn:시Âm Quảng Đông:si1 㚸Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | SHI |
| Hàn Quốc | 시 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媤sī 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同㚸。
Tự hình
- Khải thư