piān

Pinyin: piān

Tổng quan

Âm Hán Việt:thiênTổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét) lightly circling; lightly fluttering Âm Quảng Đông:pin1 徧𢩟𢐃𡺂編糄碥Không hiện chữ? Vẻ nhẹ nhàng của con gái. thiên tiên 媥姺

媥姺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpiān
Quảng Đôngpin1
Nhật BảnHEN
Chú âmㄆㄧㄢ
Hán ngữ Trung cổphjen
Phản thiết紕延切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 身子靈巧輕便的樣子。《說文解字.女部》:「媥,輕貌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媥piān 1.见"媥姺"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】芳連切【集韻】紕延切,𠀤音篇。【說文】輕貌。【司馬相如·上林賦】媥姺徶㣯。一作便娟。㛹娟。

Thuyết Văn

輕皃。从女。扁聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

芳連切。十二部。

【媥】 (ẻ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 扁 (biển) Phiên thiết: Phương liên thiết Thượng tự: 芳 (phương) | Hạ tự: 連 (liên) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'iên' Suy luận: phiên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khinh (Nhẹ.) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư