Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女酋Nét bút:フノ一丶ノ一丨フノフ一一Thương Hiệt: VTCW (女廿金田)Unicode:U+5AA8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡞜Không hiện chữ? 𪡧𦖣緧崷Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcuk1
Hán ngữ Trung cổciuh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媨cù 1.丑陋。 2.姣好。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】子六切,音蹙。【博雅】好也。 又以九切,音酉。醜也。𡞜媨訓義互見。

Tự hình

  • Khải thư