媩
Pinyin: hú
Tổng quan
(dùng trong tên nữ) (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hú |
|---|---|
| Quảng Đông | wu4 |
| Nhật Bản | KO |
| Chú âm | ㄏㄨˊ |
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媩hú 1.女子名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in female names) (old)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】戸吳切,音胡。女名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡛚