jié1

Pinyin: jié1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tiệpTổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女⿳⺊彐龰Nét bút:フノ一丨一フ一一丨一ノ丶Thương Hiệt: VYSO (女卜尸人)Unicode:U+5AABĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zit3 婕Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié1
Quảng Đôngzit3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媫jié1.同"婕"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư