bǎo

Pinyin: bǎo

Tổng quan

bảo mẫu y tá

媬傅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎo
Quảng Đôngbou2
Nhật BảnHO
Chú âmㄅㄠˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「媬姆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媬bǎo 1.抚养;保育。见"媬傅"。

Eng

  • CC-CEDICT governess|nurse

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư