媶
Pinyin: róng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女茸Nét bút:フノ一一丨丨一丨丨一一一Thương Hiệt: VTSJ (女廿尸十)Unicode:U+5AB6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Nhật Bản | JOU |
| Phản thiết | 如容切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媶róng 1.见"妦媶"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】如容切,音茸。妦媶,美貌。
Tự hình
- Khải thư