Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét) Âm Quảng Đông:juk6

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjuk6
Nhật BảnOKOTARU
Hán ngữ Trung cổnjyuk
Phản thiết而蜀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媷rù 1.懒惰;懈怠。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】而蜀切【集韻】儒欲切,𠀤音辱。懈怠也。 又【集韻】女足切,音傉。義同。

Tự hình

  • Khải thư