liú

Pinyin: liú

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét)Hình thái:⿰女留Nét bút:フノ一ノフ丶フノ丨フ一丨一Thương Hiệt: VHHW (女竹竹田)Unicode:U+5AB9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢕍𦃓𠺕馏磂嵧塯Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliú
Quảng Đônglau4
Nhật BảnRIU
Phản thiết力求切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媹liú 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力求切,音留。女字。

Tự hình

  • Khải thư