róng

Pinyin: róng

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét)Hình thái:⿰女容Nét bút:フノ一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一Thương Hiệt: VJCR (女十金口)Unicode:U+5AC6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヨウ (yō),ユ (yu)Âm Nhật (kunyomi):あざな (azana)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinróng
Quảng Đôngjung4
Nhật BảnAZANA
Phản thiết餘封切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫆róng 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】餘封切,音容。女字。

Tự hình

  • Khải thư