Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét)Hình thái:⿰女素Nét bút:フノ一一一丨一フフ丶丨ノ丶Thương Hiệt: VQMF (女手一火)Unicode:U+5ACAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsou3
Nhật BảnSO
Phản thiết蘇故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫊sù 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蘇故切,音素。女字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn