tāo

Pinyin: tāo

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét)Hình thái:⿰女舀Nét bút:フノ一ノ丶丶ノノ丨一フ一一Thương Hiệt: VBHX (女月竹重)Unicode:U+5ACDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintāo
Quảng Đôngtou1
Nhật BảnTAU
Phản thiết土刀切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫍tāo 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】土刀切,音叨。女字。 又以沼切,音偠。義同。

Tự hình

  • Khải thư