Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpong4
Phản thiết補曠切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲光切,音旁。女名。 又【字彙補】補曠切,音謗。妨嫎也。

Tự hình

  • Khải thư