嫐
Tổng quan
trêu chọc đùa giỡn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nat1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NABURU |
| Chú âm | ㄋㄠˇ |
| Phản thiết | 奴好切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to tease; to play around with
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【玉篇】奴好切。嬈嫐也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 娚 · 娚 · 喃