嫒
ái
Hán Việt: ái
Tổng quan
con gái của bạn (kính ngữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Hán Việt | ái |
| Quảng Đông | oi3 |
| Chú âm | ㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qaih |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 嬡
- Thiều Chửu Tục gọi con gái người khác là {lệnh ái} [令嬡].
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫒 对对方的女儿的尊称。作令嫒”。今作令爱”
Eng
- CC-CEDICT used in 令嬡|令嫒[ling4 ai4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 嫒 · 嫒 · 嬡 · 嫒 · 嬡