嫓
Pinyin: pì1
Tổng quan
Âm Hán Việt:bễ,thíTổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét)Hình thái:⿰女⿱⿱⺈罓比Nét bút:フノ一ノフ丨フノ丶一フノフThương Hiệt: VNBP (女弓月心)Unicode:U+5AD3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:pei3 媲Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | pei3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫓pì1.古同"媲",配。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn