嫝
Pinyin: kāng
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:nữ 女(+11 nét)Hình thái:⿰女康Nét bút:フノ一丶一ノフ一一丨丶一ノ丶Thương Hiệt: VILE (女戈中水)Unicode:U+5ADDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:강
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kāng |
|---|---|
| Quảng Đông | hong1 |
| Nhật Bản | KAU |
| Hàn Quốc | 강 |
| Phản thiết | 丘岡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫝kāng 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘岡切,音康。女字。一曰安也。
Tự hình
- Khải thư