嫞
Pinyin: yōng
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:nữ 女(+11 nét)Hình thái:⿰女庸Nét bút:フノ一丶一ノフ一一丨フ一一丨Thương Hiệt: VILB (女戈中月)Unicode:U+5ADEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嫬Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yōng |
|---|---|
| Quảng Đông | sung4 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Phản thiết | 常容切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫞yōng 1.懒惰,懒散。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】常容切,音鱅。女字。 又癡凶切,音傭。義同。一曰與慵通。嬾女也。
Tự hình
- Khải thư