嫨
Tổng quan
nần nợ nần [Eng: debt]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKARU |
| Phản thiết | 虛干切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛干切,音頇。老嫗貌。一曰怒也。 又忍善切,音蹨。敬也。通作戁。
Tự hình
- Khải thư
nần nợ nần [Eng: debt]
| Quảng Đông | hon1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKARU |
| Phản thiết | 虛干切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】虛干切,音頇。老嫗貌。一曰怒也。 又忍善切,音蹨。敬也。通作戁。