zhē

Pinyin: zhē

Tổng quan

chữ cũ dùng trong tên nữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhē
Quảng Đôngze1
Nhật BảnSHA
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄜˉ
Phản thiết商署切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫬zhē 1.女子名用字。

Eng

  • CC-CEDICT old character used in female names

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】之奢切,音遮。女字。 又商署切,音恕。義同。

Tự hình

  • Khải thư