ào

Pinyin: ào

Tổng quan

Âm Hán Việt:ngạoTổng nét: 13Bộ:nữ 女(+10 nét)Hình thái:⿱敖女Nét bút:一一丨一フノノ一ノ丶フノ一Thương Hiệt: QKV (手大女)Unicode:U+5AEFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:오 傲Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinào
Quảng Đôngngou6
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổngau
Phản thiết魚到切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫯ào 1.倨傲轻慢◇作"傲"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】五到切【集韻】魚到切,𠀤音奡。【說文】侮易也。與敖傲通。

Thuyết Văn

侮㑥也。 从女。敖聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

㑥各本作易。非是。前文曰嫚、侮㑥也。字與慢別。此云嫯、侮㑥也。字與傲別。今則傲行而嫯廢矣。 五到切。二部。

【嫯】 (ngáo) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 敖 (ngào) Phiên thiết: Ngũ đáo thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 到 (đáo) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ao' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: ngaọ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vũ (Khinh nhờn. Như {khi) 㑥 vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㜜