嫲
Pinyin: má
Tổng quan
(Cant.) paternal grandmother Tổng nét: 14Bộ:nữ 女(+11 nét)Hình thái:⿰女麻Nét bút:フノ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: VIDD (女戈木木)Unicode:U+5AF2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:maa4
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | má |
|---|---|
| Quảng Đông | maa4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫲má 1.人名用字。《革命烈士诗抄》载有魏嫲《就义诗》。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư