嫹
Pinyin: miáo1
Tổng quan
Âm Hán Việt:miêuTổng nét: 14Bộ:nữ 女(+11 nét)Hình thái:⿰女黃Nét bút:フノ一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶Thương Hiệt: VTMC (女廿一金)Unicode:U+5AF9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 媌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miáo1 |
|---|---|
| Quảng Đông | maau4 |
| Nhật Bản | MIMEYOISAMA |
| Phản thiết | 莫巧切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫹miáo1.古同"媌",美好的样子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】莫交切,音茅。美好貌。 又莫巧切,音卯。義同。【正字通】切聲不諧,義訓無據,沿篇海而誤。
Tự hình
- Khải thư