嫼
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女黑Nét bút:フノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶Thương Hiệt: VWGF (女田土火)Unicode:U+5AFCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡣫Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aat3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qret |
| Phản thiết | 密北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼北切【集韻】密北切,𠀤音墨。【說文】怒也。與𡣫同。
Thuyết Văn
怒皃。从女。黑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
呼北切。一部。按此字廣韵烏黠切。嫉怒也。則黑非聲矣。玉篇莫勒切。奴也。奴者怒之誤。
【嫼】 (hối) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 黑 (hắc) Phiên thiết: Hô bắc thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 北 (bắc) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hắc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nộ (Giận. Cảm thấy một s) mạo
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡣫