嫾
Pinyin: liān
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女粦Nét bút:フノ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨Thương Hiệt: VFDQ (女火木手)Unicode:U+5AFEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:lin4 𢕸Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liān |
|---|---|
| Quảng Đông | lin4 |
| Phản thiết | 靈年切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫾liān 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】靈年切,音憐。女字。
Tự hình
- Khải thư